Note :Bức ảnh bên trên thể hiện rất rõ ràng về chủ đề pH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge, nội dung bài viết vẫn đang tiếp tục được các phóng viên cập nhật . Hãy quay lại trang web hàng ngày để đón đọc nhé !!!
Ý nghĩa của pH trong tiếng Anh
pH noun [ C usually singular ] ukYour browser doesn't support HTML5 audio
/ˌpiːˈeɪtʃ/ usYour browser doesn't support HTML5 audio
/ˌpiːˈeɪtʃ/ a number that shows how strongly acid or alkaline a substance is, in a range from 0 to 14: Below pH 6.5 is acid, above pH 7.5 is alkaline. The soil in our garden has a low/high pH. SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ Miscellaneous units of measurementBạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Chemistry - general wordsMuốn học thêm?
Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge. Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.
(Định nghĩa của pH từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)pH | Từ điển Anh Mỹ
pH noun [ C usually sing ] us/ˈpiˈeɪtʃ/ chemistry, biology a number in a range from 0 to 14 that shows how strong an acid or an alkali a substance is (Định nghĩa của pH từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của pH
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 酸鹼度,pH 值… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 酸碱度,pH 值… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pH, Valor PH… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pH… Xem thêm trong tiếng Việt độ pH… Xem thêm trong những ngôn ngữ khác trong tiếng Pháp trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian trong tiếng Ý valeur pH… Xem thêm hodnota pH… Xem thêm pH, pH-værdi… Xem thêm tingkat keasaman… Xem thêm ค่าความเป็นกรดหรือด่าง… Xem thêm (odczyn) pH… Xem thêm nilai pH… Xem thêm der pH-Wert… Xem thêm pH-verdi… Xem thêm рівень кислотності… Xem thêm pH… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của pH là gì?Tìm kiếm
PFI PG-13 pg. PGCE pH phablet phaeton BETA phage phagocyte Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôiTrang nhật ký cá nhân
Sobbing or pouring your heart out (‘Heart’ senses and phrases, Part 3)
August 31, 2022 Đọc thêm nữa vừa được thêm vào list Đến đầu Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch© Cambridge University Press 2022
Học tập Học tập Học tập Từ mới Trợ giúp Trong in ấn Word of the Year Phát triển Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép Giới thiệu Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập Cambridge English Cambridge University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng© Cambridge University Press 2022
{{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}Thêm pH vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Thêm {{name}} Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Tiếp đó, để mọi nguời hiểu sâu hơn về pH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge, mình còn viết thêm một bài viết liên quan tới bài viết này nhằm tổng hợp các kiến thức về pơ phệch tiếng anh là gì . Mời các bạn cùng thưởng thức !
Lời kết :1. a number that shows how strongly acid or alkaline a substance is, in a range…