Note :Bức ảnh bên trên thể hiện rất rõ ràng về chủ đề PO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge, nội dung bài viết vẫn đang tiếp tục được các phóng viên cập nhật . Hãy quay lại trang web hàng ngày để đón đọc nhé !!!
Ý nghĩa của PO trong tiếng Anh
PO noun ukYour browser doesn't support HTML5 audio
/ˌpiːˈəʊ/ usYour browser doesn't support HTML5 audio
/ˌpiːˈoʊ/PO noun (MAIL)
[ S ] abbreviation for the Post Office SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ Communications - the postal systemMuốn học thêm?
Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge. Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.
PO noun (ARMY)
written abbreviation for petty officer : PO McLintock SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ Ranks in the NavyP.O. | Từ điển Anh Mỹ
P.O. noun [ U ] abbreviation for post office (Định nghĩa của P.O. từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)PO | Tiếng Anh Thương Mại
PO noun [ C ] ukYour browser doesn't support HTML5 audio
usYour browser doesn't support HTML5 audio
written abbreviation for post office : I took the cheque to my local PO. MONEY written abbreviation for postal order : If a crossed PO has a name printed, then it can only be paid into that person's account. (Định nghĩa của PO từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Bản dịch của PO
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 服務機構, 郵政局(Post Office的縮寫), 軍銜… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 服务机构, 邮政局(Post Office的缩写), 军衔… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của PO là gì?Tìm kiếm
pneumococcus pneumonia pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis pneumothorax PO PO box po-faced POA poach Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôiThêm nghĩa của PO
Tất cảTrang nhật ký cá nhân
Sobbing or pouring your heart out (‘Heart’ senses and phrases, Part 3)
August 31, 2022 Đọc thêm nữa vừa được thêm vào list Đến đầu Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch© Cambridge University Press 2022
Học tập Học tập Học tập Từ mới Trợ giúp Trong in ấn Word of the Year Phát triển Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép Giới thiệu Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập Cambridge English Cambridge University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng© Cambridge University Press 2022
{{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}Thêm PO vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Thêm {{name}} Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Tiếp đó, để mọi nguời hiểu sâu hơn về PO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge, mình còn viết thêm một bài viết liên quan tới bài viết này nhằm tổng hợp các kiến thức về pơ phệch tiếng anh . Mời các bạn cùng thưởng thức !
Lời kết :1. abbreviation for the Post Office 2. written abbreviation for petty officer…