Tuế là gì, Nghĩa của từ Tuế | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

2022-09-07

3

Tuế là gì, Nghĩa của từ Tuế | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Note :Bức ảnh bên trên thể hiện rất rõ ràng về chủ đề Tuế là gì, Nghĩa của từ Tuế | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn, nội dung bài viết vẫn đang tiếp tục được các phóng viên cập nhật . Hãy quay lại trang web hàng ngày để đón đọc nhé !!!

Từ điển Việt - Việt Từ điển Từ điển Anh - Việt Từ điển Việt - Anh Từ điển Anh - Anh Từ điển Pháp - Việt Từ điển Việt - Pháp Từ điển Anh - Nhật Từ điển Nhật - Anh Từ điển Việt - Nhật Từ điển Nhật - Việt Từ điển Hàn - Việt Từ điển Trung - Việt Từ điển Việt - Việt Từ điển Viết tắt Hỏi đáp Diễn đàn

Tuế

Danh từ

tên gọi chung một số cây hạt trần (như thiên tuế, vạn tuế), có thân hình cột ngắn, đầu thân có nhiều lá to, hình lông chim, thường trồng làm cảnh.

Xem tiếp các từ khác

  • Tuế nguyệt
  • Tuế toá
  • Tuềnh toàng
  • Tuệch toạc
  • Tuốc-nơ-vít
  • Tuốc năng
  • Tuốt
  • Tuốt luốt
  • Tuốt tuồn tuột
  • Tuốt tuột
  • Từ đã xem

  • Từ điển Anh - ViệtTừ điển Anh - Việt

    Top tra từ | Từ điển Anh - Việt

    Sex Difference Chubby Cost curve Rill Retool Cupboard Viral View Tradesman Tire pressure Supper Sonobuoy Remedying of defects Regularly Pussy cat Pupil Paradoxically Med Dinner Wring Wild Widen Water jet Unlink Uncrumped Tolerable To write out To sweep away This Temperature rise Sweet talker Từ điển Việt - AnhTừ điển Việt - Anh

    Top tra từ | Từ điển Việt - Anh

    Nhiệt độ chuyển tiếp Người giúp việc cho luật sư Dòng chảy vào Vườn hoa bên cạnh đường Thu hẹp Thanh ghi mở rộng Tốc độ tắt dần Sự làm giảm chấn Sự duỗi quá mức Sàng làm sạch hạt cacao Phiếu thanh toán Phương tiện đầu cuối tương tác Nước quả hỗn hợp đông Miếng mỏng Môđun tự do Mã làm trễ tối thiểu Không thấm khí Đồ uống hỗn hợp Định tuyến chính sách liên miền Đơn bảo hiểm có múc miễn bồi thường Vật liệu xây dựng không cháy Tập hợp các trạng thái năng động Sự câu ngạch Sức điện động AC Số nhân tác động Số mối nối Sản xuất và tiêu dùng chậm thúc đẩy ngoại thương Sơn chịu nước Rười rượi Núm nhỏ Mộng xuyên suốt Mốc công trình móng Từ điển Anh - AnhTừ điển Anh - Anh

    Top tra từ | Từ điển Anh - Anh

    Repentant Minim Harbor Wipe out Unprotected Undersized Trilobate Syncretism Scarcement Replacement Parable Opportune Observation car Misfit Intuitional Grocer Forbidding F&a Billy Accrued payroll Zonate Yes Whore monger Whining Uncertified Turn in Supported Suddenly Spermaceti Smokeless powder Single-handedly Sepal Từ điển Pháp - ViệtTừ điển Pháp - Việt

    Top tra từ | Từ điển Pháp - Việt

    Opalescente Oh! Monsieur Mercure Cuti Bon Affectueusement Voiture Ville Vannage Turban Transviseur Transsudation Titi Sableux Pur Poule Possible Pelvis Parpaigne Palas Pécheur Navigante Myrobolan Lis Lever Lapine Intronisation Infirmer Fief Carmel Bonsoir Từ điển Việt - PhápTừ điển Việt - Pháp

    Top tra từ | Từ điển Việt - Pháp

    Biệt tịch Tao phùng Tạo phản Quan lộ Phịt Nhựa luyện Chùn bước Cửng Cây bài Trang âm Trọng nhậm Thu liễm Ráy leo Ngoét Lau láu Ga-tô Gô cổ Diễn tiến Dông tố Cẫng Từ điển Anh - NhậtTừ điển Anh - Nhật

    Top tra từ | Từ điển Anh - Nhật

    To owe To be mistaken Preparation for rain Infighting (boxing) Hemiptera Enforcing Becoming subjects of the state (of members of the Imperial family ~) Workbook Sister cities Nonchalant Horseback riding Hachiman Gungnir (spear of Odin) Work-related West-northwest To probe into To be temperate in eating Teething fever Stomach lining Single currency Self-contained under-water breathing apparatus Remaining amount Record shop Property accumulation savings Positive law Pleased to meet you Pious men and women Piece of wood Low ceiling Joker Ineptitude Food stand Từ điển Nhật - AnhTừ điển Nhật - Anh

    Top tra từ | Từ điển Nhật - Anh

    帰国子女 専用回線 魚を丸ごと食べる 狂文 泊り込む 曲馬団 推理 心房 前章 不羈奔放 ようにたつ こくぶんせん あきあき 鼻音 高官 面皮 繁殖 献策 火木 櫓 模範 村八分 性感 巨頭 北岸沿いに 余光 両三日 テレパシー 霊肉 震源地 貴金属 諒解 Từ điển Việt - NhậtTừ điển Việt - Nhật

    Top tra từ | Từ điển Việt - Nhật

    Vỗ về Xem hoa nở Xóa dữ liệu Toát Tàn tệ Món ăn Nhật Bản Động cơ điêzen Xoe xóe Xe buýt chạy trên đường ray Xác minh ngữ cảnh trình bày V.fast Trời phú Sự lập chương trình Sự khai trương Quỷ cái Nhập khẩu ban đầu Mondex Mè nheo Hối phiếu nhờ thu Bữa phụ lúc 3 giờ Đắc cách Từ điển Nhật - ViệtTừ điển Nhật - Việt

    Top tra từ | Từ điển Nhật - Việt

    所有権証書 アンチダズルミラー ちょくれつ おなじ 早瀬 形状(輪郭) 審査員 つまずく さいだん くだもの お邪魔虫 飲食 青菜 遠隔アクセス 緩和 祖先 珍重 珍中の珍 概略 振り 今から ピコ ビットれつ サボる クラッチペダル カシューナッツ エンボス加工 イベントツリー わたる はだんせん なぜなら とんそうきょく Từ điển Hàn - ViệtTừ điển Hàn - Việt

    Top tra từ | Từ điển Hàn - Việt

    개 초대장 청춘 장수 입춘 인덕턴스 음도 약정 서울 각막 캉캉 카르스트 취 출출하다 초인 체가 천진난만 진작 지진 지인 중 졸 정진 이가 어린놈 아귀 쌍극자 실로 성사 성곽 기증 그르다 Từ điển Trung - ViệtTừ điển Trung - Việt

    Top tra từ | Từ điển Trung - Việt

    去掉节 雄鸡 采指纹 痔疮 餐厅 雷云 难忘 轮椅 请求的 认可的 表格 自然医术的 白种人 病因 另外一个 变化不定的 反转 反复地做 副手 刺海胆 做贼 黑炭 黄花鱼 鹞类 鸡尾酒 骂人 马甲 香 饲鹰者 风光 领导权 雪球 Từ điển Việt - ViệtTừ điển Việt - Việt

    Top tra từ | Từ điển Việt - Việt

    Công cuộc Từ điển đồng nghĩa tiếng Việt Tạo hình Nhẽo Táng Sục Ngố Ghiền Dặn dò Tạm bợ Rấp Rên la Quý vị Lang Kinh điển Dũng khí Đề huề Xếch Vụng về Vỏn vẹn Vận dụng Vô vị Triều Tin tặc Thanh liêm Thủ Thấy mồ Thượng võ Thòng Tâm trạng Suỵt Siêng Từ điển Viết tắtTừ điển Viết tắt

    Top tra từ | Từ điển Viết tắt

    MSIP DDCIT W/O VQF TISO Nr. NOAH LNN KALM FACR F&E BRY BHTT AXXX VTD USAABNSOTBD UMC TNX SACWARNS RP-TLC R-PE PVD PTNB POD PDVR PCSC PAWG NLTX NISH NCHD MSY MORC Previous Next ×

    Chọn từ điển

    Từ điển Anh - Việt Từ điển Việt - Anh Từ điển Anh - Anh Từ điển Pháp - Việt Từ điển Việt - Pháp Từ điển Anh - Nhật Từ điển Nhật - Anh Từ điển Việt - Nhật Từ điển Nhật - Việt Từ điển Hàn - Việt Từ điển Trung - Việt Từ điển Việt - Việt Từ điển Viết tắt Từ điển Việt - Việt Đăng ký Đăng nhập Trang chủ Từ điển Anh - Việt Cộng đồng hỏi đáp Diễn đàn Kỹ năng
  • Phát âm tiếng Anh
  • Từ vựng tiếng Anh
  • Học qua Video
  • Học tiếng Anh qua Các cách làm
  • Học tiếng Anh qua BBC news
  • Học tiếng Anh qua CNN
  • Luyện nghe tiếng Anh qua video VOA
  • HỖ TRỢ VÀ CÀI ĐẶT Từ điển Rung.vn Mail : [email protected] Các bộ từ điển của Rừng Từ điển Anh - Việt Từ điển Việt - Anh Từ điển Anh - Anh Từ điển Pháp - Việt Từ điển Việt - Pháp Từ điển Anh - Nhật Từ điển Nhật - Anh Từ điển Việt - Nhật Từ điển Nhật - Việt Từ điển Hàn - Việt Từ điển Trung - Việt Từ điển Việt - Việt Từ điển Viết tắt

    Rừng Từ điển trực tuyến © 2022

  • Điều khoản
  • Nhóm phát triển
  • Liên hệ
  • Trà Sâm Dứa
  • Tiếp đó, để mọi nguời hiểu sâu hơn về Tuế là gì, Nghĩa của từ Tuế | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn, mình còn viết thêm một bài viết liên quan tới bài viết này nhằm tổng hợp các kiến thức về tuế nghĩa là gì . Mời các bạn cùng thưởng thức !

    Lời kết :Tuế là gì: Danh từ tên gọi chung một số cây hạt trần (như thiên tuế, vạn tuế), có thân hình cột ngắn, đầu thân có nhiều lá to, hình lông chim, thường trồng làm cảnh.